Tiêu chuẩn JIS G3302 - Thép cuộn mạ kẽm SGCC, SGCH
Thép cuộn mạ kẽm là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thép hộp mạ kẽm, thép ống mạ kẽm, tôn mạ và nhiều sản phẩm cơ khí khác. Trong đó, JIS G3302 là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản được áp dụng rộng rãi để quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục.
Tại Ống Thép 190, các sản phẩm thép hộp và thép ống mạ kẽm được sản xuất từ nguồn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn JIS G3302, giúp đảm bảo khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ và chất lượng ổn định.
JIS G3302 là tiêu chuẩn của Japanese Industrial Standards (JIS) áp dụng cho thép tấm và thép cuộn cacbon được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng liên tục (Continuous Hot-Dip Galvanizing).
Tiêu chuẩn quy định:
JIS G3302 được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á.
SGCC là mác thép thương mại (Commercial Quality) phổ biến nhất trong tiêu chuẩn JIS G3302.
Ký hiệu được hiểu như sau:
SGCC được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó mạ kẽm nhúng nóng liên tục nhằm tăng khả năng chống gỉ và cải thiện tuổi thọ sản phẩm.
| Mác thép | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| SGCC | Thép thương mại | Gia công thông thường |
| SGCD1 | Dập vuốt | Chi tiết tạo hình |
| SGCD2 | Dập vuốt sâu | Linh kiện cơ khí |
| SGCD3 | Dập vuốt rất sâu | Chi tiết có độ biến dạng lớn |
| SGCH | Thép kết cấu cường độ cao | Thép hộp, thép ống, xà gồ |
| SGC340 | Kết cấu | Nhà thép tiền chế |
| SGC400 | Kết cấu cường độ cao | Công trình công nghiệp |
| SGC440 | Kết cấu chịu lực | Thiết bị cơ khí |
Thành phần hóa học phụ thuộc vào thép nền, thông thường SGCC có giới hạn như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa (%) |
| Carbon (C) | 0.15 |
| Mangan (Mn) | 0.80 |
| Phosphorus (P) | 0.05 |
| Sulfur (S) | 0.05 |
Giới hạn cụ thể có thể thay đổi theo nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
| Giới hạn bền kéo | 270 – 500 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Đối với SGCH và các cấp thép kết cấu như SGC340, SGC400 hoặc SGC440, giới hạn chảy và giới hạn bền kéo sẽ cao hơn nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực.
Một trong những nội dung quan trọng của JIS G3302 là quy định khối lượng lớp phủ kẽm.
| Ký hiệu | Khối lượng lớp phủ hai mặt |
| Z08 | 80 g/m² |
| Z12 | 120 g/m² |
| Z18 | 180 g/m² |
| Z22 | 220 g/m² |
| Z27 | 275 g/m² |
Các lớp phủ phổ biến trên thị trường Việt Nam là Z12, Z18 và Z27.
| JIS G3302 | ASTM A653 |
| Z08 | G30 |
| Z12 | G40 |
| Z18 | G60 |
| Z27 | G90 |
Việc quy đổi chỉ mang tính tham khảo vì hai tiêu chuẩn có phương pháp đánh giá và dung sai khác nhau.
Một trong những nội dung được khách hàng kỹ thuật quan tâm nhất là khả năng quy đổi giữa các tiêu chuẩn quốc tế.
| Quốc gia | Tiêu chuẩn | Mác thép |
|---|---|---|
| Nhật Bản | JIS G3302 | SGCC |
| Hoa Kỳ | ASTM A653 | CS Type B |
| Châu Âu | EN 10346 | DX51D+Z |
| ISO | ISO 3575 | Commercial Quality |
| Hàn Quốc | KS D3506 | SGCC |
Lưu ý, các mác thép trên chỉ mang tính tương đương về mục đích sử dụng, không hoàn toàn giống nhau về thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính.
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Giới hạn bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| SGCC | Không quy định | 270 - 500 | ≥20 |
| SGCD1 | Không quy định | 270 - 420 | ≥32 |
| SGCD2 | Không quy định | 270 - 410 | ≥34 |
| SGCD3 | Không quy định | 270 - 400 | ≥36 |
| SGCH | ≥230 | 340 - 440 | ≥20 |
| SGC340 | ≥340 | 410 - 510 | ≥20 |
| SGC400 | ≥400 | 480 - 580 | ≥18 |
| SGC440 | ≥440 | 540 - 640 | ≥16 |
Đối với nhóm SGCD, tiêu chuẩn ưu tiên khả năng tạo hình hơn là cường độ chịu lực.
JIS G3302 quy định khối lượng lớp phủ kẽm theo tổng khối lượng của cả hai mặt thép.
| Ký hiệu | Khối lượng lớp phủ (g/m²) | Chiều dày xấp xỉ (μm) | Môi trường sử dụng |
| Z08 | 80 | 6 | Trong nhà |
| Z12 | 120 | 8 | Nhà xưởng |
| Z18 | 180 | 13 | Ngoài trời |
| Z22 | 220 | 16 | Ven biển nhẹ |
| Z27 | 275 | 20 | Môi trường ăn mòn cao |
Trong thực tế tại Việt Nam:
Đây là loại bề mặt có hoa kẽm tự nhiên.
Ưu điểm:
Hoa kẽm nhỏ hơn.
Ưu điểm:
Không nhìn thấy hoa kẽm.
Ưu điểm:
JIS G3302 quy định nhiều loại hoàn thiện bề mặt phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Quy trình sản xuất theo JIS G3302 gồm các bước:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| C | Chromate Treatment |
| UC | Không xử lý Chromate |
| O | Bôi dầu |
| CO | Chromate + Oil |
| AFP | Anti Finger Print |
Đây là các ký hiệu thường xuất hiện trên Mill Test Certificate (MTC).
Nhiều khách hàng cho rằng:
SGCC chống gỉ tốt hơn SGCH.
Điều này không hoàn toàn đúng.
Khả năng chống gỉ phụ thuộc chủ yếu vào:
Không phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép.
| Môi trường | Z12 | Z18 | Z27 |
| Trong nhà | >30 năm | >40 năm | >50 năm |
| Ngoài trời | 10-15 năm | 15-25 năm | 25-40 năm |
| Ven biển | 3-8 năm | 8-15 năm | 15-25 năm |
Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm, độ ẩm và hàm lượng muối trong không khí.
Là nguyên liệu để sản xuất:
Được sử dụng cho:
Ứng dụng trong:
Được sử dụng trong:
| Tiêu chí | JIS G3302 | ASTM A653 |
| Quốc gia | Nhật Bản | Hoa Kỳ |
| Đối tượng áp dụng | Thép cuộn mạ kẽm | Thép cuộn mạ kẽm |
| Ký hiệu lớp phủ | Z08, Z12, Z18, Z27 | G30, G40, G60, G90 |
| Mác thép phổ biến | SGCC, SGCH | CS, FS, SS, HSLA |
Hai tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng tương tự nhưng khác nhau về hệ thống ký hiệu và một số yêu cầu kỹ thuật.
Ống Thép 190 cung cấp các sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM và EN.
Danh mục sản phẩm gồm:
Chúng tôi cam kết:
JIS G3302 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục.
SGCC là mác thép mạ kẽm thương mại phổ biến nhất theo JIS G3302, được sử dụng trong sản xuất thép hộp, thép ống, tôn và thiết bị gia dụng.
SGCC là thép thương mại có khả năng gia công tốt, trong khi SGCH là thép kết cấu có cường độ cao hơn, phù hợp với các ứng dụng chịu tải.
JIS G3302 và ASTM A653 đều áp dụng cho thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục. Tuy nhiên, cách phân loại mác thép, ký hiệu lớp phủ và yêu cầu kỹ thuật có một số khác biệt, cần đối chiếu theo từng ứng dụng cụ thể.
Tiêu chuẩn JIS G3302 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với thép cuộn mạ kẽm, được áp dụng rộng rãi trong sản xuất thép hộp, thép ống, xà gồ và nhiều sản phẩm cơ khí. Việc lựa chọn đúng mác thép như SGCC hoặc SGCH cùng lớp phủ kẽm phù hợp sẽ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của từng công trình.
Nếu Quý khách cần tư vấn về thép cuộn mạ kẽm, thép hộp mạ kẽm hoặc thép ống mạ kẽm theo tiêu chuẩn JIS G3302, hãy liên hệ Công ty TNHH Ống Thép 190 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Công ty TNHH Ống Thép 190
Địa chỉ: Số 91 khu Cam Lộ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
Số điện thoại: 0914.446.550
Email: sales@ongthep190.net.vn
Website: www.ongthep190.net.vn