Tiêu Chuẩn JIS G3302 – Thép Cuộn Mạ Kẽm SGCC, SGCH | JIS G3302 Hot-Dip Galvanized Steel Coil Standard
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Tiêu Chuẩn JIS G3302 – Thép Cuộn Mạ Kẽm SGCC, SGCH | JIS G3302 Hot-Dip Galvanized Steel Coil Standard

Ngày 29-06-2026 Lượt xem: 6

Tiêu chuẩn JIS G3302 - Thép cuộn mạ kẽm SGCC, SGCH

Thép cuộn mạ kẽm là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thép hộp mạ kẽm, thép ống mạ kẽm, tôn mạ và nhiều sản phẩm cơ khí khác. Trong đó, JIS G3302 là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản được áp dụng rộng rãi để quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục.

Tại Ống Thép 190, các sản phẩm thép hộp và thép ống mạ kẽm được sản xuất từ nguồn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn JIS G3302, giúp đảm bảo khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ và chất lượng ổn định.

Tiêu chuẩn JIS G3302 là gì?

JIS G3302 là tiêu chuẩn của Japanese Industrial Standards (JIS) áp dụng cho thép tấm và thép cuộn cacbon được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng liên tục (Continuous Hot-Dip Galvanizing).

Tiêu chuẩn quy định:

  • Cấp thép nền.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Khối lượng lớp phủ kẽm.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Phương pháp thử và nghiệm thu.

JIS G3302 được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á.

Thép cuộn mạ kẽm SGCC là gì?

SGCC là mác thép thương mại (Commercial Quality) phổ biến nhất trong tiêu chuẩn JIS G3302.

Ký hiệu được hiểu như sau:

  • S: Steel.
  • G: Galvanized.
  • C: Cold Rolled Base Steel.
  • C: Commercial Quality.

SGCC được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó mạ kẽm nhúng nóng liên tục nhằm tăng khả năng chống gỉ và cải thiện tuổi thọ sản phẩm.

Các mác thép theo tiêu chuẩn JIS G3302

Mác thép Đặc điểm Ứng dụng
SGCC Thép thương mại Gia công thông thường
SGCD1 Dập vuốt Chi tiết tạo hình
SGCD2 Dập vuốt sâu Linh kiện cơ khí
SGCD3 Dập vuốt rất sâu Chi tiết có độ biến dạng lớn
SGCH Thép kết cấu cường độ cao Thép hộp, thép ống, xà gồ
SGC340 Kết cấu Nhà thép tiền chế
SGC400 Kết cấu cường độ cao Công trình công nghiệp
SGC440 Kết cấu chịu lực Thiết bị cơ khí

Thành phần hóa học của SGCC

Thành phần hóa học phụ thuộc vào thép nền, thông thường SGCC có giới hạn như sau:

Nguyên tố Hàm lượng tối đa (%)
Carbon (C) 0.15
Mangan (Mn) 0.80
Phosphorus (P) 0.05
Sulfur (S) 0.05

Giới hạn cụ thể có thể thay đổi theo nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.

Cơ lý tính của SGCC

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn bền kéo 270 – 500 MPa
Độ giãn dài ≥ 20%

Đối với SGCH và các cấp thép kết cấu như SGC340, SGC400 hoặc SGC440, giới hạn chảy và giới hạn bền kéo sẽ cao hơn nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực.

Ký hiệu lớp phủ kẽm theo JIS G3302

Một trong những nội dung quan trọng của JIS G3302 là quy định khối lượng lớp phủ kẽm.

Ký hiệu Khối lượng lớp phủ hai mặt
Z08 80 g/m²
Z12 120 g/m²
Z18 180 g/m²
Z22 220 g/m²
Z27 275 g/m²

Các lớp phủ phổ biến trên thị trường Việt Nam là Z12, Z18Z27.

Bảng quy đổi lớp phủ JIS và ASTM

JIS G3302 ASTM A653
Z08 G30
Z12 G40
Z18 G60
Z27 G90

Việc quy đổi chỉ mang tính tham khảo vì hai tiêu chuẩn có phương pháp đánh giá và dung sai khác nhau.

ảng quy đổi tiêu chuẩn tương đương

Một trong những nội dung được khách hàng kỹ thuật quan tâm nhất là khả năng quy đổi giữa các tiêu chuẩn quốc tế.

Quốc gia Tiêu chuẩn Mác thép
Nhật Bản JIS G3302 SGCC
Hoa Kỳ ASTM A653 CS Type B
Châu Âu EN 10346 DX51D+Z
ISO ISO 3575 Commercial Quality
Hàn Quốc KS D3506 SGCC

Lưu ý, các mác thép trên chỉ mang tính tương đương về mục đích sử dụng, không hoàn toàn giống nhau về thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính.

Bảng cơ lý tính chi tiết các mác thép JIS G3302

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Giới hạn bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%)
SGCC Không quy định 270 - 500 ≥20
SGCD1 Không quy định 270 - 420 ≥32
SGCD2 Không quy định 270 - 410 ≥34
SGCD3 Không quy định 270 - 400 ≥36
SGCH ≥230 340 - 440 ≥20
SGC340 ≥340 410 - 510 ≥20
SGC400 ≥400 480 - 580 ≥18
SGC440 ≥440 540 - 640 ≥16

Đối với nhóm SGCD, tiêu chuẩn ưu tiên khả năng tạo hình hơn là cường độ chịu lực.

Ý nghĩa các lớp phủ kẽm Z08, Z12, Z18, Z22, Z27

JIS G3302 quy định khối lượng lớp phủ kẽm theo tổng khối lượng của cả hai mặt thép.

Ký hiệu Khối lượng lớp phủ (g/m²) Chiều dày xấp xỉ (μm) Môi trường sử dụng
Z08 80 6 Trong nhà
Z12 120 8 Nhà xưởng
Z18 180 13 Ngoài trời
Z22 220 16 Ven biển nhẹ
Z27 275 20 Môi trường ăn mòn cao

Trong thực tế tại Việt Nam:

  • Z12 được sử dụng nhiều cho nội thất thép.
  • Z18 được sử dụng nhiều nhất để sản xuất thép hộp.
  • Z27 được sử dụng cho công trình ngoài trời yêu cầu tuổi thọ cao.

Các loại bề mặt của thép mạ kẽm

Regular Spangle

Đây là loại bề mặt có hoa kẽm tự nhiên.

Ưu điểm:

  • Giá thành thấp.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Thích hợp sản xuất thép hộp.

Minimized Spangle

Hoa kẽm nhỏ hơn.

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ cao.
  • Dễ sơn tĩnh điện.
  • Được nhiều nhà máy điện tử sử dụng.

Zero Spangle

Không nhìn thấy hoa kẽm.

Ưu điểm:

  • Bề mặt rất đẹp.
  • Dùng trong ngành ô tô.
  • Phù hợp thiết bị gia dụng cao cấp.

Chất lượng bề mặt

JIS G3302 quy định nhiều loại hoàn thiện bề mặt phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Spangle thường (Regular Spangle)

  • Có hoa kẽm rõ ràng.
  • Phù hợp cho kết cấu thép.

Hoa kẽm nhỏ (Minimized Spangle)

  • Bề mặt đồng đều.
  • Dễ sơn phủ.

Không hoa kẽm (Zero Spangle)

  • Bề mặt mịn.
  • Thích hợp cho thiết bị gia dụng và ô tô.

Quy trình sản xuất thép cuộn mạ kẽm SGCC

Quy trình sản xuất theo JIS G3302 gồm các bước:

  1. Cán nguội thép nền (SPCC).
  2. Tẩy dầu và làm sạch bề mặt.
  3. Ủ hoàn nguyên (Annealing).
  4. Nhúng liên tục trong bể kẽm nóng chảy khoảng 460°C.
  5. Điều chỉnh lượng kẽm bằng dao khí (Air Knife).
  6. Làm nguội.
  7. Passivation chống gỉ trắng.
  8. Bôi dầu hoặc xử lý chống vân tay (Anti Fingerprint) theo yêu cầu.
  9. Kiểm tra chất lượng.
  10. Đóng gói xuất xưởng.

Các dạng xử lý bề mặt sau mạ

Ký hiệu Ý nghĩa
C Chromate Treatment
UC Không xử lý Chromate
O Bôi dầu
CO Chromate + Oil
AFP Anti Finger Print

Đây là các ký hiệu thường xuất hiện trên Mill Test Certificate (MTC).

Sai lầm thường gặp khi lựa chọn SGCC

Nhiều khách hàng cho rằng:

SGCC chống gỉ tốt hơn SGCH.

Điều này không hoàn toàn đúng.

Khả năng chống gỉ phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Khối lượng lớp phủ kẽm.
  • Môi trường sử dụng.
  • Phương pháp gia công.
  • Xử lý bề mặt.

Không phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép.

Tuổi thọ lớp phủ theo môi trường

Môi trường Z12 Z18 Z27
Trong nhà >30 năm >40 năm >50 năm
Ngoài trời 10-15 năm 15-25 năm 25-40 năm
Ven biển 3-8 năm 8-15 năm 15-25 năm

Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm, độ ẩm và hàm lượng muối trong không khí.

Ưu điểm của thép cuộn mạ kẽm JIS G3302

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Tuổi thọ dài trong môi trường ngoài trời.
  • Bề mặt đẹp, đồng đều.
  • Dễ hàn và gia công.
  • Thích hợp cho sơn tĩnh điện.
  • Chi phí bảo trì thấp.

Ứng dụng của thép cuộn mạ kẽm JIS G3302

Sản xuất thép hộp mạ kẽm

Là nguyên liệu để sản xuất:

  • Thép hộp vuông mạ kẽm.
  • Thép hộp chữ nhật mạ kẽm.

Sản xuất thép ống mạ kẽm

Được sử dụng cho:

  • Thép ống mạ kẽm.
  • Ống cơ khí.
  • Ống kết cấu.

Sản xuất xà gồ

Ứng dụng trong:

  • Xà gồ C.
  • Xà gồ Z.
  • Nhà thép tiền chế.

Ngành điện và gia dụng

Được sử dụng trong:

  • Tủ điện.
  • Thiết bị điện lạnh.
  • Nội thất kim loại.
  • Vỏ thiết bị gia dụng.

So sánh JIS G3302 và ASTM A653

Tiêu chí JIS G3302 ASTM A653
Quốc gia Nhật Bản Hoa Kỳ
Đối tượng áp dụng Thép cuộn mạ kẽm Thép cuộn mạ kẽm
Ký hiệu lớp phủ Z08, Z12, Z18, Z27 G30, G40, G60, G90
Mác thép phổ biến SGCC, SGCH CS, FS, SS, HSLA

Hai tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng tương tự nhưng khác nhau về hệ thống ký hiệu và một số yêu cầu kỹ thuật.

Vì sao nên lựa chọn sản phẩm của Ống Thép 190?

Ống Thép 190 cung cấp các sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM và EN.

Danh mục sản phẩm gồm:

  • Thép cuộn mạ kẽm.
  • Thép hộp mạ kẽm.
  • Thép ống mạ kẽm.
  • Xà gồ C.
  • Xà gồ Z.

Chúng tôi cam kết:

  • Chất lượng ổn định.
  • Chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
  • Giá cạnh tranh.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
  • Giao hàng trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

JIS G3302 là gì?

JIS G3302 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục.

SGCC là gì?

SGCC là mác thép mạ kẽm thương mại phổ biến nhất theo JIS G3302, được sử dụng trong sản xuất thép hộp, thép ống, tôn và thiết bị gia dụng.

SGCC và SGCH khác nhau như thế nào?

SGCC là thép thương mại có khả năng gia công tốt, trong khi SGCH là thép kết cấu có cường độ cao hơn, phù hợp với các ứng dụng chịu tải.

JIS G3302 có tương đương ASTM A653 không?

JIS G3302 và ASTM A653 đều áp dụng cho thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng liên tục. Tuy nhiên, cách phân loại mác thép, ký hiệu lớp phủ và yêu cầu kỹ thuật có một số khác biệt, cần đối chiếu theo từng ứng dụng cụ thể.

Kết luận

Tiêu chuẩn JIS G3302 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với thép cuộn mạ kẽm, được áp dụng rộng rãi trong sản xuất thép hộp, thép ống, xà gồ và nhiều sản phẩm cơ khí. Việc lựa chọn đúng mác thép như SGCC hoặc SGCH cùng lớp phủ kẽm phù hợp sẽ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

Nếu Quý khách cần tư vấn về thép cuộn mạ kẽm, thép hộp mạ kẽm hoặc thép ống mạ kẽm theo tiêu chuẩn JIS G3302, hãy liên hệ Công ty TNHH Ống Thép 190 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Công ty TNHH Ống Thép 190
Địa chỉ: Số 91 khu Cam Lộ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
Số điện thoại: 0914.446.550
Email: sales@ongthep190.net.vn
Website: www.ongthep190.net.vn

Gọi điện: 0914446550
wiget Chat Zalo