Đặc điểm kỹ thuật này bao gồm ống thép cacbon được hàn nguội và ít đường nối, hình tròn, hình vuông, hình chữ nhật, hoặc ống kết cấu hình dạng đặc biệt để hàn, tán đinh hoặc bắt vít kết cấu cầu và tòa nhà, và cho các mục đích kết cấu chung.
ASTM A500/A500M – 13 là tiêu chuẩn do Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM International) ban hành, quy định yêu cầu kỹ thuật đối với thép ống kết cấu dạng hàn và kéo nguội (cold-formed welded and seamless carbon steel structural tubing). Tiêu chuẩn này được áp dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, kết cấu thép, nhà thép tiền chế, giàn giáo và nhiều ứng dụng kết cấu chịu tải trọng khác.

Tiêu chuẩn ASTM A500/A500M – 13 áp dụng cho các loại thép ống kết cấu sau:
Thép ống vuông (Square Tubing)
Thép ống chữ nhật (Rectangular Tubing)
Thép ống tròn (Round Tubing)
Cả hai loại ống hàn (welded) và không hàn (seamless) đều được chấp nhận nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn.
ASTM A500 phân chia sản phẩm thành 4 loại (Grade) chính, gồm:
| Grade | Độ bền kéo tối thiểu (MPa) | Giới hạn chảy tối thiểu (MPa) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Grade A | 400 | 228 | Kết cấu nhẹ |
| Grade B | 415 | 290 | Xây dựng phổ thông |
| Grade C | 450 | 345 | Kết cấu chịu lực cao |
| Grade D | 450 | 345 (chỉ áp dụng cho ống tròn) | Cột trụ, giàn thép |
Lưu ý: Bảng trên quy đổi từ đơn vị psi theo tiêu chuẩn gốc sang MPa (1 ksi ≈ 6.895 MPa).
ASTM A500/A500M – 13 yêu cầu nghiêm ngặt về:
Độ thẳng, độ cong, và kích thước sai số.
Độ bền kéo, giới hạn chảy, và độ giãn dài đạt chuẩn.
Thử nghiệm kéo, uốn và kiểm tra phẳng cho từng lô hàng.
Độ dày thành ống không được nhỏ hơn 90% độ dày danh nghĩa.
Hàm lượng carbon, mangan, phosphor, lưu huỳnh nằm trong giới hạn cho phép.
| Nguyên tố | Tỷ lệ tối đa (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.26 |
| Mangan (Mn) | 1.35 |
| Phosphor (P) | 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | 0.035 |
Thành phần có thể thay đổi theo từng loại Grade và nhà sản xuất, nhưng không được vượt quá giới hạn ASTM quy định.
Thép ống theo tiêu chuẩn ASTM A500 được sử dụng rộng rãi trong:
Kết cấu khung thép: nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế.
Cột chống, dầm, giàn chịu lực.
Lan can, hàng rào, cầu thang công nghiệp.
Cột đèn, trụ tín hiệu giao thông.
Khung máy móc, thiết bị cơ khí hạng nặng.
Đặc biệt, với độ bền cao và khả năng hàn tốt, loại thép này là lựa chọn ưu tiên trong các công trình yêu cầu tính chịu lực và độ bền lâu dài.
| Tiêu chí | ASTM A500 | ASTM A53 |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Kết cấu | Ống dẫn (nước, khí) |
| Cơ tính | Cao hơn A53 | Thấp hơn |
| Loại ống | Hàn/Kéo nguội (cold-formed) | Hàn/Nóng |
| Hình dạng | Tròn, vuông, chữ nhật | Chỉ ống tròn |
Tiêu chuẩn ASTM A500/A500M – 13 là chuẩn mực trong lĩnh vực sản xuất thép ống kết cấu tại thị trường Hoa Kỳ và quốc tế. Với tính chất cơ học vượt trội, tính ổn định cao và khả năng gia công tốt, thép ống ASTM A500 là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình xây dựng đòi hỏi chất lượng và độ bền cao.
Tiêu chuẩn ASTM A500
Thép ống kết cấu ASTM A500
ASTM A500 Grade B, C
Nếu bạn cần file bảng quy cách tiêu chuẩn ASTM A500, hoặc tư vấn chọn loại thép phù hợp cho dự án – vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá cập nhật.
Công ty TNHH Ống Thép 190
Địa chỉ: Số 91 khu Cam Lộ, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
Số điện thoại: 0914.446.550
Email: sales@ongthep190.net.vn
Website: www.ongthep190.net.vn